Địa chỉ IP toàn cầu của bạn

Amazon.com (United States)

Chi tiết kết nối

Tên máy chủ (Reverse DNS)
Không thể lấy
Quốc gia được xác định
United States
Khu vực / Thành phố
Ohio / Columbus
Nhà cung cấp (ISP)
Amazon.com
ASN
AS16509 Amazon.com, Inc.
Múi giờ
America/New_York (EDT-04:00)

Thông tin thiết bị và trình duyệt

Trình duyệt
-
Nền tảng hệ điều hành
-
Độ phân giải màn hình
-
Giờ địa phương
-
User Agent
-

Giới thiệu về công cụ kiểm tra địa chỉ IP

Công cụ này là một tiện ích chẩn đoán trực tuyến, tự động xác định "địa chỉ IP toàn cầu" hiện tại của bạn từ môi trường mạng mà bạn đang dùng để kết nối internet, đồng thời hiển thị thông tin về nhà cung cấp (ISP) được gán và thông tin vị trí địa lý. Không cần bất kỳ thiết lập đặc biệt nào; chỉ cần truy cập trang này là bạn có thể xác định ngay trạng thái kết nối hiện tại của mình.

Tại sao kết quả lại khác với ipconfig?

Lý do địa chỉ IP hiển thị khi bạn chạy ipconfig trong Command Prompt của Windows khác với địa chỉ IP được công cụ này hiển thị nằm ở sự khác biệt về vai trò giữa "IP riêng""IP toàn cầu" trong một mạng.

  • Địa chỉ IP riêng (IP cục bộ): Đây giống như một "số máy nhánh" được gán bên trong bộ định tuyến tại nhà hoặc văn phòng của bạn để nhận diện các thiết bị như PC, điện thoại thông minh và máy in.
  • Địa chỉ IP toàn cầu (IP công cộng): Đây là "số đường ngoài (địa chỉ của bạn trên internet)" mà bộ định tuyến nhận từ nhà cung cấp khi truy cập ra thế giới bên ngoài gọi là internet.
Bối cảnh kỹ thuật (NAT: chuyển đổi địa chỉ mạng)

Trong các mạng gia đình và tổ chức hiện đại, một địa chỉ IP toàn cầu thường được nhiều thiết bị chia sẻ để sử dụng. Công nghệ làm cho điều này trở nên khả thi được gọi là "NAT (Network Address Translation)". Vì lý do đó, kết quả hiển thị bởi ipconfig trên từng thiết bị riêng lẻ (đường trong) luôn khác với IP mà các trang web bên ngoài nhìn thấy (đường ngoài).

Giải thích thuật ngữ

Địa chỉ IP (Internet Protocol Address)
Đây là một số dùng để xác định đích giao tiếp trên internet. Nó quyết định dữ liệu cần được gửi đến đâu và đóng vai trò như một địa chỉ trong thế giới số.
ISP (Internet Service Provider)
Đây là doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối internet. OCN, So-net, SoftBank và Rakuten Broadband là những ví dụ điển hình.
ASN (Autonomous System Number)
Số hiệu hệ thống tự trị. Đây là một số dùng chung trên toàn cầu để nhận diện các nhóm mạng lớn cấu thành internet.

Các tình huống sử dụng chính

  • Giới hạn truy cập khi làm việc từ xa: Hữu ích để khai báo IP của chính bạn khi cấu hình cài đặt chỉ cho phép đăng nhập từ các địa chỉ IP cụ thể (giới hạn IP).
  • Kiểm tra kết nối VPN: Hữu ích để kiểm tra xem khi kết nối qua VPN, địa chỉ IP có thay đổi đúng như dự định hay không và tính ẩn danh có được duy trì hay không.
  • Khoanh vùng sự cố mạng: Hữu ích để kiểm tra xem có vấn đề với nhà cung cấp hoặc khu vực mà kết nối của bạn đang đi qua hay không khi tốc độ chậm hoặc không truy cập được một số trang web.